bạch sản

bạch sản

Bác sĩ phát hiện một mảng bạch sản trong miệng bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Tổn thương niêm mạc màu trắng: "bạch sản" một thuật ngữ y học dùng để chỉ những mảng hoặc vệt màu trắng, dày lên bất thường bám chắc trên bề mặt niêm mạc (thườngmiệng, lưỡi hoặc bộ phận sinh dục), không thể cạo bỏ dễ dàng.
    • Dấu hiệu tiền ung thư có thể: trong nhiều trường hợp, "bạch sản" được xem một tổn thương tiền ác tính, khả năng phát triển thành ung thư nếu không được theo dõi điều trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bác sĩ phát hiện một vùng bạch sảnbên của bệnh nhân. (Bác sĩ tìm thấy một tổn thương màu trắng bất thường trên niêm mạc .)
    • Bạch sảnlưỡi cần được sinh thiết để loại trừ nguy cơ ung thư. (Tổn thương trắnglưỡi cần lấy mẫu xét nghiệm để đánh giá khả năng ác tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bạch sản dạng lông": một dạng đặc biệt thường xuất hiện trên lưỡingười hệ miễn dịch suy yếu, chẳng hạn như người nhiễm HIV.
    • Bạch sản dạng lông một chỉ điểm quan trọng để bác sĩ nghi ngờ tình trạng suy giảm miễn dịch.
  • "bạch sản niêm mạc miệng": tổn thương trắng khu trú tại khoang miệng, thường liên quan đến kích thích học (như răng cắn vào ) hoặc hút thuốc lá.
    • Việc bỏ thuốc lá có thể giúp thuyên giảm tình trạng bạch sản niêm mạc miệng.
Biến thể từ gần giống
  • Tăng sản (danh từ, Y học): sự tăng sinh quá mức của các tế bào, có thể đi kèm với bạch sản.
  • Loạn sản (danh từ, Y học): sự biến đổi bất thường về hình thái chức năng của tế bào, thường giai đoạn nặng hơn của bạch sản.
  • Bạch biến (danh từ, Y học): một bệnh da liễu gây mất sắc tố da tạo thành các mảng trắng, khác biệt hoàn toàn với bạch sản.
Từ đồng nghĩa
  • Vết trắng (cách gọi thông thường, không chuyên môn): dùng để mô tả hình ảnh của tổn thương.
  • Leucoplakia (danh từ, thuật ngữ quốc tế): tên gọi quốc tế thông dụng của bạch sản.
Thành ngữ liên quan